overfulfill
giọng máy của trình duyệt
overfulfill nghĩa là hoàn thành vượt mức.
Nghĩa của overfulfill
Ngoại động từ
- Hoàn thành vượt mức.
Dạng từ của overfulfill
| Ngôi thứ ba số ít | overfulfills |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overfulfilling |
| Quá khứ phân từ | overfulfilled |
| Quá khứ | overfulfilled |
Câu hỏi thường gặp
overfulfill nghĩa là gì?
overfulfill (ngoại động từ) nghĩa là hoàn thành vượt mức.