TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overfulfill

giọng máy của trình duyệt

overfulfill nghĩa là hoàn thành vượt mức.

Nghĩa của overfulfill

Ngoại động từ

  1. Hoàn thành vượt mức.

Dạng từ của overfulfill

Ngôi thứ ba số ítoverfulfills
Hiện tại phân từ (-ing)overfulfilling
Quá khứ phân từoverfulfilled
Quá khứoverfulfilled

Câu hỏi thường gặp

overfulfill nghĩa là gì?

overfulfill (ngoại động từ) nghĩa là hoàn thành vượt mức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.