overgild
giọng máy của trình duyệt
overgild nghĩa là mạ vàng, thiếp vàng.
Nghĩa của overgild
Ngoại động từ
- Mạ vàng, thiếp vàng.
Dạng từ của overgild
| Ngôi thứ ba số ít | overgilds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overgilding |
| Quá khứ phân từ | overgilded |
| Quá khứ | overgilded |
Câu hỏi thường gặp
overgild nghĩa là gì?
overgild (ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng, thiếp vàng.