overglance
giọng máy của trình duyệt
overglance nghĩa là liếc nhìn qua.
Nghĩa của overglance
Ngoại động từ
- Liếc nhìn qua.
Dạng từ của overglance
| Ngôi thứ ba số ít | overglances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overglancing |
| Quá khứ phân từ | overglanced |
| Quá khứ | overglanced |
Câu hỏi thường gặp
overglance nghĩa là gì?
overglance (ngoại động từ) nghĩa là liếc nhìn qua.