TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overgovern

giọng máy của trình duyệt

overgovern nghĩa là Cai trị quá chặt tay.

Nghĩa của overgovern

Động từ

  1. Cai trị quá chặt tay.

Dạng từ của overgovern

Ngôi thứ ba số ítovergoverns
Hiện tại phân từ (-ing)overgoverning
Quá khứ phân từovergoverned
Quá khứovergoverned

Câu hỏi thường gặp

overgovern nghĩa là gì?

overgovern (động từ) nghĩa là Cai trị quá chặt tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.