overgrow
US/ˌoʊ.vɜː.ˈɡroʊ/
giọng máy của trình duyệt
overgrow nghĩa là mọc tràn ra, mọc che kín, lớn mau quá, lớn nhanh quá.
Nghĩa của overgrow
Ngoại động từ
- Mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên.
Nội động từ
- Lớn mau quá, lớn nhanh quá.
- Lớn quá khổ.
Dạng từ của overgrow
| Ngôi thứ ba số ít | overgrows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overgrowing |
| Quá khứ | overgrew |
| Quá khứ phân từ | overgrown |
Câu hỏi thường gặp
overgrow nghĩa là gì?
overgrow (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mọc tràn ra, mọc che kín, lớn mau quá, lớn nhanh quá.
overgrow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overgrow: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɜː.ˈɡroʊ/.