overgrown
giọng máy của trình duyệt
overgrown nghĩa là mọc tràn ra, mọc che kín, lớn mau quá, lớn nhanh quá.
Nghĩa của overgrown
Ngoại động từ
- Mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên.
Nội động từ
- Lớn mau quá, lớn nhanh quá.
- Lớn quá khổ.
Dạng từ của overgrown
| So sánh hơn | more overgrown |
| So sánh nhất | most overgrown |
Câu hỏi thường gặp
overgrown nghĩa là gì?
overgrown (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mọc tràn ra, mọc che kín, lớn mau quá, lớn nhanh quá.