overhead
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈəʊvəˌhɛd/
US/ˈoʊvɚˌhɛd/
giọng máy của trình duyệt
overhead nghĩa là ở trên đầu, cao hơn mặt đất, ở trên cao, tổng phí.
Nghĩa của overhead
Tính từ
- Ở trên đầu.
- overhead wiresdây điện chăng trên đầu
- Cao hơn mặt đất.
- an overhead railwayđường sắt nền cao
Phó từ
- Ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên.
Danh từ
- Tổng phí.
Dạng từ của overhead
| So sánh hơn | more overhead |
| So sánh nhất | most overhead |
| Số nhiều | overheads |
Cụm từ, thành ngữ với overhead
- overhead charges (cost, expenses) — Tổng phí.
- overhead costs — Chi phí duy tu.
- overhead inputs — Nhập lượng gián tiếp.
- overhead projector — Máy chiếu hắt.
Câu ví dụ với overhead
- Fireworks exploded overhead. Pháo hoa nổ trên đầu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
overhead nghĩa là gì?
overhead (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là ở trên đầu, cao hơn mặt đất, ở trên cao, tổng phí.
overhead phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overhead: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəˌhɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɚˌhɛd/.