TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overhead

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈəʊvəˌhɛd/ US/ˈoʊvɚˌhɛd/ giọng máy của trình duyệt

overhead nghĩa là ở trên đầu, cao hơn mặt đất, ở trên cao, tổng phí.

Nghĩa của overhead

Tính từ

  1. Ở trên đầu.
    • overhead wiresdây điện chăng trên đầu
  2. Cao hơn mặt đất.
    • an overhead railwayđường sắt nền cao

Phó từ

  1. Ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên.

Danh từ

  1. Tổng phí.

Dạng từ của overhead

So sánh hơnmore overhead
So sánh nhấtmost overhead
Số nhiềuoverheads

Cụm từ, thành ngữ với overhead

  • overhead charges (cost, expenses) — Tổng phí.
  • overhead costs — Chi phí duy tu.
  • overhead inputs — Nhập lượng gián tiếp.
  • overhead projector — Máy chiếu hắt.

Câu ví dụ với overhead

  • Fireworks exploded overhead. Pháo hoa nổ trên đầu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

overhead nghĩa là gì?

overhead (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là ở trên đầu, cao hơn mặt đất, ở trên cao, tổng phí.

overhead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overhead: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəˌhɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɚˌhɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.