TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overlarge

UK/əʊvəˈlɑːdʒ/ giọng máy của trình duyệt

overlarge nghĩa là Quá rộng.

Nghĩa của overlarge

Tính từ

  1. Quá rộng.

Dạng từ của overlarge

So sánh hơnmore overlarge
So sánh nhấtmost overlarge

Câu hỏi thường gặp

overlarge nghĩa là gì?

overlarge (tính từ) nghĩa là Quá rộng.

overlarge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overlarge: giọng Anh (UK) /əʊvəˈlɑːdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.