TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overleaf

US/ˈoʊ.vɜː.ˌlif/ giọng máy của trình duyệt

overleaf nghĩa là ở mặt sau, ở trang sau.

Nghĩa của overleaf

Phó từ

  1. Ở mặt sau, ở trang sau.

Câu hỏi thường gặp

overleaf nghĩa là gì?

overleaf (phó từ) nghĩa là ở mặt sau, ở trang sau.

overleaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overleaf: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɜː.ˌlif/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.