overleap
UK/əʊ.vəˈliːp/
US/oʊ.vərˈliːp/
giọng máy của trình duyệt
overleap nghĩa là nhảy qua, vượt qua, nhảy cao hơn.
Nghĩa của overleap
Ngoại động từ
- Nhảy qua, vượt qua.
- Nhảy cao hơn.
- Bỏ qua, ngơ đi.
Dạng từ của overleap
| Ngôi thứ ba số ít | overleaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overleaping |
| Quá khứ phân từ | overleaped |
| Quá khứ | overleaped |
Câu hỏi thường gặp
overleap nghĩa là gì?
overleap (ngoại động từ) nghĩa là nhảy qua, vượt qua, nhảy cao hơn.
overleap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overleap: giọng Anh (UK) /əʊ.vəˈliːp/, giọng Mỹ (US) /oʊ.vərˈliːp/.