TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overlooker

giọng máy của trình duyệt

overlooker nghĩa là người giám sát.

Nghĩa của overlooker

Danh từ

  1. Người giám sát.

Dạng từ của overlooker

Số nhiềuoverlookers

Câu hỏi thường gặp

overlooker nghĩa là gì?

overlooker (danh từ) nghĩa là người giám sát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.