TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overlord

UK/ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/ US/ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/ giọng máy của trình duyệt

overlord nghĩa là chúa tể.

Nghĩa của overlord

Danh từ

  1. Chúa tể.

Dạng từ của overlord

Số nhiềuoverlords
Ngôi thứ ba số ítoverlords
Hiện tại phân từ (-ing)overlording
Quá khứ phân từoverlorded
Quá khứoverlorded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overlord

Đồng nghĩa

Họ từ của overlord

Câu hỏi thường gặp

overlord nghĩa là gì?

overlord (danh từ) nghĩa là chúa tể.

overlord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overlord: giọng Anh (UK) /ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.