overlord
UK/ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/
US/ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/
giọng máy của trình duyệt
overlord nghĩa là chúa tể.
Nghĩa của overlord
Danh từ
- Chúa tể.
Dạng từ của overlord
| Số nhiều | overlords |
| Ngôi thứ ba số ít | overlords |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overlording |
| Quá khứ phân từ | overlorded |
| Quá khứ | overlorded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overlord
Đồng nghĩa
Họ từ của overlord
Câu hỏi thường gặp
overlord nghĩa là gì?
overlord (danh từ) nghĩa là chúa tể.
overlord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overlord: giọng Anh (UK) /ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/.