overlordship
US/ˈoʊ.vɜː.ˌlɔrd.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
overlordship nghĩa là cương vị chúa tể.
Nghĩa của overlordship
Danh từ
- Cương vị chúa tể.
Dạng từ của overlordship
| Số nhiều | overlordships |
Câu hỏi thường gặp
overlordship nghĩa là gì?
overlordship (danh từ) nghĩa là cương vị chúa tể.
overlordship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overlordship: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɜː.ˌlɔrd.ˌʃɪp/.