overlove
giọng máy của trình duyệt
overlove nghĩa là yêu thương quá mức.
Nghĩa của overlove
Động từ
- ngoại động từ Yêu thương quá mức.
Dạng từ của overlove
| Ngôi thứ ba số ít | overloves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overloving |
| Quá khứ phân từ | overloved |
| Quá khứ | overloved |
Câu hỏi thường gặp
overlove nghĩa là gì?
overlove (động từ) nghĩa là yêu thương quá mức.