overmantel
US/ˈoʊ.vɜː.ˌmæn.tᵊl/
giọng máy của trình duyệt
overmantel nghĩa là Đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi.
Nghĩa của overmantel
Danh từ
- Đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi.
Dạng từ của overmantel
| Số nhiều | overmantels |
Câu hỏi thường gặp
overmantel nghĩa là gì?
overmantel (danh từ) nghĩa là Đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi.
overmantel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overmantel: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɜː.ˌmæn.tᵊl/.