TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overmantel

US/ˈoʊ.vɜː.ˌmæn.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

overmantel nghĩa là Đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi.

Nghĩa của overmantel

Danh từ

  1. Đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi.

Dạng từ của overmantel

Số nhiềuovermantels

Câu hỏi thường gặp

overmantel nghĩa là gì?

overmantel (danh từ) nghĩa là Đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi.

overmantel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overmantel: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɜː.ˌmæn.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.