overmark
giọng máy của trình duyệt
overmark nghĩa là đánh dấu lên trên.
Nghĩa của overmark
Ngoại động từ
- Đánh dấu lên trên.
Dạng từ của overmark
| Ngôi thứ ba số ít | overmarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overmarking |
| Quá khứ phân từ | overmarked |
| Quá khứ | overmarked |
Câu hỏi thường gặp
overmark nghĩa là gì?
overmark (ngoại động từ) nghĩa là đánh dấu lên trên.