TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overmark

giọng máy của trình duyệt

overmark nghĩa là đánh dấu lên trên.

Nghĩa của overmark

Ngoại động từ

  1. Đánh dấu lên trên.

Dạng từ của overmark

Ngôi thứ ba số ítovermarks
Hiện tại phân từ (-ing)overmarking
Quá khứ phân từovermarked
Quá khứovermarked

Câu hỏi thường gặp

overmark nghĩa là gì?

overmark (ngoại động từ) nghĩa là đánh dấu lên trên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.