TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overmastering

UK/əʊvəˈmɑːstəɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

overmastering nghĩa là Không thể khắc phục nổi.

Nghĩa của overmastering

Tính từ

  1. Không thể khắc phục nổi.
    • an overmastering passionmột sự say mê không sao cưỡng lại được

Dạng từ của overmastering

So sánh hơnmore overmastering
So sánh nhấtmost overmastering

Câu hỏi thường gặp

overmastering nghĩa là gì?

overmastering (tính từ) nghĩa là Không thể khắc phục nổi.

overmastering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overmastering: giọng Anh (UK) /əʊvəˈmɑːstəɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.