TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overpast

giọng máy của trình duyệt

overpast nghĩa là qua rồi, trôi qua rồi, bỏ qua.

Nghĩa của overpast

Tính từ

  1. Qua rồi, trôi qua rồi.
  2. Bỏ qua.

Câu hỏi thường gặp

overpast nghĩa là gì?

overpast (tính từ) nghĩa là qua rồi, trôi qua rồi, bỏ qua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.