TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overpatient

US/ˌoʊ.vɜː.ˈpeɪ.ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

overpatient nghĩa là chịu đựng quá mức.

Nghĩa của overpatient

Tính từ

  1. Chịu đựng quá mức.

Dạng từ của overpatient

So sánh hơnmore overpatient
So sánh nhấtmost overpatient

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overpatient

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

overpatient nghĩa là gì?

overpatient (tính từ) nghĩa là chịu đựng quá mức.

overpatient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overpatient: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɜː.ˈpeɪ.ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.