overring
giọng máy của trình duyệt
overring nghĩa là vành nhẹ.
Nghĩa của overring
Tính từ
- Đại số Vành nhẹ.
Dạng từ của overring
| Số nhiều | overrings |
| Ngôi thứ ba số ít | overrings |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overringing |
| Quá khứ | overrang |
| Quá khứ phân từ | overrung |
Câu hỏi thường gặp
overring nghĩa là gì?
overring (tính từ) nghĩa là vành nhẹ.