TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overring

giọng máy của trình duyệt

overring nghĩa là vành nhẹ.

Nghĩa của overring

Tính từ

  1. Đại số Vành nhẹ.

Dạng từ của overring

Số nhiềuoverrings
Ngôi thứ ba số ítoverrings
Hiện tại phân từ (-ing)overringing
Quá khứoverrang
Quá khứ phân từoverrung

Câu hỏi thường gặp

overring nghĩa là gì?

overring (tính từ) nghĩa là vành nhẹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.