overrule
UK/ˌəʊ.vəˈɹuːl/
US/ˌoʊ.vɚˈɹul/
giọng máy của trình duyệt
overrule nghĩa là cai trị, thống trị, bác bỏ, bãi bỏ.
Nghĩa của overrule
Ngoại động từ
- Cai trị, thống trị.
- Pháp lý Bác bỏ, bãi bỏ, gạt bỏ.
Nội động từ
- Hơn, thắng thế.
Dạng từ của overrule
| Ngôi thứ ba số ít | overrules |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overruling |
| Quá khứ phân từ | overruled |
| Quá khứ | overruled |
Câu hỏi thường gặp
overrule nghĩa là gì?
overrule (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cai trị, thống trị, bác bỏ, bãi bỏ.
overrule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overrule: giọng Anh (UK) /ˌəʊ.vəˈɹuːl/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɚˈɹul/.