TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oversteer

giọng máy của trình duyệt

oversteer nghĩa là mất lái.

Nghĩa của oversteer

Động từ

  1. Mất lái.

Dạng từ của oversteer

Số nhiềuoversteers
Ngôi thứ ba số ítoversteers
Hiện tại phân từ (-ing)oversteering
Quá khứ phân từoversteered
Quá khứoversteered

Câu hỏi thường gặp

oversteer nghĩa là gì?

oversteer (động từ) nghĩa là mất lái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.