overstretch
giọng máy của trình duyệt
overstretch nghĩa là kéo quá căng, giương quá căng, bắc qua, căng qua.
Nghĩa của overstretch
Ngoại động từ
- Kéo quá căng, giương quá căng (cung).
- Bắc qua, căng qua.
Dạng từ của overstretch
| Ngôi thứ ba số ít | overstretches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overstretching |
| Quá khứ phân từ | overstretched |
| Quá khứ | overstretched |
| Số nhiều | overstretches |
Câu hỏi thường gặp
overstretch nghĩa là gì?
overstretch (ngoại động từ) nghĩa là kéo quá căng, giương quá căng, bắc qua, căng qua.