TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overstretch

giọng máy của trình duyệt

overstretch nghĩa là kéo quá căng, giương quá căng, bắc qua, căng qua.

Nghĩa của overstretch

Ngoại động từ

  1. Kéo quá căng, giương quá căng (cung).
  2. Bắc qua, căng qua.

Dạng từ của overstretch

Ngôi thứ ba số ítoverstretches
Hiện tại phân từ (-ing)overstretching
Quá khứ phân từoverstretched
Quá khứoverstretched
Số nhiềuoverstretches

Câu hỏi thường gặp

overstretch nghĩa là gì?

overstretch (ngoại động từ) nghĩa là kéo quá căng, giương quá căng, bắc qua, căng qua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.