overstuffed
UK/ˈəʊvəstʌft/
US/ˈoʊvɚstʌft/
giọng máy của trình duyệt
overstuffed nghĩa là rườm rà, bọc quá nhiều.
Nghĩa của overstuffed
Tính từ
- Quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét.
- Bọc quá nhiều (ghế...).
- Phệ bụng.
Dạng từ của overstuffed
| So sánh hơn | more overstuffed |
| So sánh nhất | most overstuffed |
Câu hỏi thường gặp
overstuffed nghĩa là gì?
overstuffed (tính từ) nghĩa là rườm rà, bọc quá nhiều.
overstuffed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overstuffed: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəstʌft/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɚstʌft/.