oversubscribe
giọng máy của trình duyệt
oversubscribe nghĩa là mua vượt mức.
Nghĩa của oversubscribe
Ngoại động từ
- Đóng góp quá mức cho (một cuộc quyên tiền...); mua vượt mức (công trái...).
Dạng từ của oversubscribe
| Ngôi thứ ba số ít | oversubscribes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | oversubscribing |
| Quá khứ phân từ | oversubscribed |
| Quá khứ | oversubscribed |
Câu hỏi thường gặp
oversubscribe nghĩa là gì?
oversubscribe (ngoại động từ) nghĩa là mua vượt mức.