TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oversubscribe

giọng máy của trình duyệt

oversubscribe nghĩa là mua vượt mức.

Nghĩa của oversubscribe

Ngoại động từ

  1. Đóng góp quá mức cho (một cuộc quyên tiền...); mua vượt mức (công trái...).

Dạng từ của oversubscribe

Ngôi thứ ba số ítoversubscribes
Hiện tại phân từ (-ing)oversubscribing
Quá khứ phân từoversubscribed
Quá khứoversubscribed

Câu hỏi thường gặp

oversubscribe nghĩa là gì?

oversubscribe (ngoại động từ) nghĩa là mua vượt mức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.