overtoil
giọng máy của trình duyệt
overtoil nghĩa là việc làm thêm.
Nghĩa của overtoil
Danh từ
- Việc làm thêm.
Dạng từ của overtoil
| Ngôi thứ ba số ít | overtoils |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overtoiling |
| Quá khứ phân từ | overtoiled |
| Quá khứ | overtoiled |
Câu hỏi thường gặp
overtoil nghĩa là gì?
overtoil (danh từ) nghĩa là việc làm thêm.