overturn
UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/
US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/
giọng máy của trình duyệt
overturn nghĩa là sự lật đổ, sự đảo lộn, lật đổ, lật nhào.
Nghĩa của overturn
Danh từ
- Sự lật đổ, sự đảo lộn.
Ngoại động từ
- Lật đổ, lật nhào, đạp đổ.
Nội động từ
- Đổ, đổ nhào.
Dạng từ của overturn
| Ngôi thứ ba số ít | overturns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overturning |
| Quá khứ phân từ | overturned |
| Quá khứ | overturned |
| Số nhiều | overturns |
Câu hỏi thường gặp
overturn nghĩa là gì?
overturn (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự lật đổ, sự đảo lộn, lật đổ, lật nhào.
overturn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overturn: giọng Anh (UK) /ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/, giọng Mỹ (US) /ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/.