TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overview

UK/ˈəʊ.vəˌvjuː/ US/ˈoʊ.vɚˌvjuː/ giọng máy của trình duyệt

overview nghĩa là sự khái quát, miêu tả chung.

Nghĩa của overview

Danh từ

  1. Sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn.

Dạng từ của overview

Số nhiềuoverviews
Ngôi thứ ba số ítoverviews
Hiện tại phân từ (-ing)overviewing
Quá khứ phân từoverviewed
Quá khứoverviewed

Câu hỏi thường gặp

overview nghĩa là gì?

overview (danh từ) nghĩa là sự khái quát, miêu tả chung.

overview phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overview: giọng Anh (UK) /ˈəʊ.vəˌvjuː/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɚˌvjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.