overview
UK/ˈəʊ.vəˌvjuː/
US/ˈoʊ.vɚˌvjuː/
giọng máy của trình duyệt
overview nghĩa là sự khái quát, miêu tả chung.
Nghĩa của overview
Danh từ
- Sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn.
Dạng từ của overview
| Số nhiều | overviews |
| Ngôi thứ ba số ít | overviews |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overviewing |
| Quá khứ phân từ | overviewed |
| Quá khứ | overviewed |
Câu hỏi thường gặp
overview nghĩa là gì?
overview (danh từ) nghĩa là sự khái quát, miêu tả chung.
overview phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overview: giọng Anh (UK) /ˈəʊ.vəˌvjuː/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɚˌvjuː/.