TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overweighted

US/ˌoʊ.vɜː.ˈweɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

overweighted nghĩa là bị chất quá nặng.

Nghĩa của overweighted

Tính từ

  1. Bị chất quá nặng.

Dạng từ của overweighted

So sánh hơnmore overweighted
So sánh nhấtmost overweighted

Câu hỏi thường gặp

overweighted nghĩa là gì?

overweighted (tính từ) nghĩa là bị chất quá nặng.

overweighted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overweighted: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɜː.ˈweɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.