TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ovisac

giọng máy của trình duyệt

ovisac nghĩa là túi trứng.

Nghĩa của ovisac

Danh từ

  1. Sinh vật học Túi trứng.

Dạng từ của ovisac

Số nhiềuovisacs

Câu hỏi thường gặp

ovisac nghĩa là gì?

ovisac (danh từ) nghĩa là túi trứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.