ovoid
US/ˈoʊvɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
ovoid nghĩa là Dạng trứng.
Nghĩa của ovoid
Tính từ
- Dạng trứng.
Dạng từ của ovoid
| So sánh hơn | more ovoid |
| So sánh nhất | most ovoid |
| Số nhiều | ovoids |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ovoid
Đồng nghĩa
Họ từ của ovoid
Câu hỏi thường gặp
ovoid nghĩa là gì?
ovoid (tính từ) nghĩa là Dạng trứng.
ovoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovoid: giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɔɪd/.