owllet
giọng máy của trình duyệt
owllet nghĩa là cú con.
Nghĩa của owllet
Danh từ
- Cú con.
Câu hỏi thường gặp
owllet nghĩa là gì?
owllet (danh từ) nghĩa là cú con.
owllet nghĩa là cú con.
owllet (danh từ) nghĩa là cú con.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.