TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ox-fence

US/ˈɑːks.ˈfɛnts/ giọng máy của trình duyệt

ox-fence nghĩa là hàng rào quây bò.

Nghĩa của ox-fence

Danh từ

  1. Hàng rào quây bò.

Câu hỏi thường gặp

ox-fence nghĩa là gì?

ox-fence (danh từ) nghĩa là hàng rào quây bò.

ox-fence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ox-fence: giọng Mỹ (US) /ˈɑːks.ˈfɛnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.