oxhide
giọng máy của trình duyệt
oxhide nghĩa là da bò.
Nghĩa của oxhide
Danh từ
- Da bò (chưa thuộc).
Dạng từ của oxhide
| Số nhiều | oxhides |
Câu hỏi thường gặp
oxhide nghĩa là gì?
oxhide (danh từ) nghĩa là da bò.
oxhide nghĩa là da bò.
| Số nhiều | oxhides |
oxhide (danh từ) nghĩa là da bò.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.