TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxidable

giọng máy của trình duyệt

oxidable nghĩa là có thể oxi hoá.

Nghĩa của oxidable

Tính từ

  1. Có thể oxi hoá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oxidable

Đồng nghĩa

Họ từ của oxidable

Câu hỏi thường gặp

oxidable nghĩa là gì?

oxidable (tính từ) nghĩa là có thể oxi hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.