oxidization
US/ˌɑksɪdɪˈzeɪʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
oxidization nghĩa là sự oxy hoá.
Nghĩa của oxidization
Danh từ
- Hoá học Sự oxy hoá.
Dạng từ của oxidization
| Số nhiều | oxidizations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oxidization
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oxidization nghĩa là gì?
oxidization (danh từ) nghĩa là sự oxy hoá.
oxidization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxidization: giọng Mỹ (US) /ˌɑksɪdɪˈzeɪʃ(ə)n/.