TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxidization

US/ˌɑksɪdɪˈzeɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

oxidization nghĩa là sự oxy hoá.

Nghĩa của oxidization

Danh từ

  1. Hoá học Sự oxy hoá.

Dạng từ của oxidization

Số nhiềuoxidizations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oxidization

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oxidization nghĩa là gì?

oxidization (danh từ) nghĩa là sự oxy hoá.

oxidization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxidization: giọng Mỹ (US) /ˌɑksɪdɪˈzeɪʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.