TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxtongue

US/ˈɑːks.ˌtəŋ/ giọng máy của trình duyệt

oxtongue nghĩa là cỏ lưỡi bò.

Nghĩa của oxtongue

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ lưỡi bò.

Dạng từ của oxtongue

Số nhiềuoxtongues

Câu hỏi thường gặp

oxtongue nghĩa là gì?

oxtongue (danh từ) nghĩa là cỏ lưỡi bò.

oxtongue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxtongue: giọng Mỹ (US) /ˈɑːks.ˌtəŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.