oxy
US/ˈɑːk.si/
giọng máy của trình duyệt
oxy nghĩa là chứa đựng oxy.
Nghĩa của oxy
Tính từ
- Chứa đựng hay sử dụng oxy.
- Thường trong từ kép Chứa đựng oxy.
Dạng từ của oxy
| So sánh hơn | more oxy |
| So sánh nhất | most oxy |
Câu hỏi thường gặp
oxy nghĩa là gì?
oxy (tính từ) nghĩa là chứa đựng oxy.
oxy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxy: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.si/.