TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxyacetylene

US/ˌɑːk.si.ə.ˈsɛ.tə.lən/ giọng máy của trình duyệt

oxyacetylene nghĩa là Oxiaxetilen.

Nghĩa của oxyacetylene

Tính từ

  1. Oxiaxetilen.

Câu hỏi thường gặp

oxyacetylene nghĩa là gì?

oxyacetylene (tính từ) nghĩa là Oxiaxetilen.

oxyacetylene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxyacetylene: giọng Mỹ (US) /ˌɑːk.si.ə.ˈsɛ.tə.lən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.