TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxygen

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒksɪd͡ʒən/ US/ˈɑksɪd͡ʒən/ giọng máy của trình duyệt

oxygen nghĩa là ôxy, dưỡng khí.

Nghĩa của oxygen

Danh từ

  1. Ôxy, dưỡng khí.

Dạng từ của oxygen

Số nhiềuoxygens

Họ từ của oxygen

Cụm từ, thành ngữ với oxygen

  • oxygen mask — Mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.

Câu hỏi thường gặp

oxygen nghĩa là gì?

oxygen (danh từ) nghĩa là ôxy, dưỡng khí.

oxygen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxygen: giọng Anh (UK) /ˈɒksɪd͡ʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈɑksɪd͡ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.