TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxyacid

US/ˈɑːk.si.ˌæ.səd/ giọng máy của trình duyệt

oxyacid nghĩa là Oxyaxit.

Nghĩa của oxyacid

Danh từ

  1. Hoá học Oxyaxit.

Dạng từ của oxyacid

Số nhiềuoxyacids

Câu hỏi thường gặp

oxyacid nghĩa là gì?

oxyacid (danh từ) nghĩa là Oxyaxit.

oxyacid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxyacid: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.si.ˌæ.səd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.