oxyacid
US/ˈɑːk.si.ˌæ.səd/ giọng máy của trình duyệt
oxyacid nghĩa là Oxyaxit.
Nghĩa của oxyacid
Danh từ
- Hoá học Oxyaxit.
Dạng từ của oxyacid
| Số nhiều | oxyacids |
Câu hỏi thường gặp
oxyacid nghĩa là gì?
oxyacid (danh từ) nghĩa là Oxyaxit.
oxyacid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxyacid: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.si.ˌæ.səd/.