oxycephalic Nghegiọng máy của trình duyệt oxycephalic nghĩa là đầu nhọn. Nghĩa của oxycephalic Tính từ Giải phẫu Đầu nhọn. Dạng từ của oxycephalic So sánh hơnmore oxycephalicSo sánh nhấtmost oxycephalic Câu hỏi thường gặp oxycephalic nghĩa là gì?oxycephalic (tính từ) nghĩa là đầu nhọn.