oxychloride
giọng máy của trình duyệt
oxychloride nghĩa là Oxyclorua.
Nghĩa của oxychloride
Danh từ
- Hoá học Oxyclorua.
Dạng từ của oxychloride
| Số nhiều | oxychlorides |
Câu hỏi thường gặp
oxychloride nghĩa là gì?
oxychloride (danh từ) nghĩa là Oxyclorua.