TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxychloride

giọng máy của trình duyệt

oxychloride nghĩa là Oxyclorua.

Nghĩa của oxychloride

Danh từ

  1. Hoá học Oxyclorua.

Dạng từ của oxychloride

Số nhiềuoxychlorides

Câu hỏi thường gặp

oxychloride nghĩa là gì?

oxychloride (danh từ) nghĩa là Oxyclorua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.