oxychromatin
giọng máy của trình duyệt
oxychromatin nghĩa là Linin.
Nghĩa của oxychromatin
Danh từ
- Sinh vật học Linin.
Câu hỏi thường gặp
oxychromatin nghĩa là gì?
oxychromatin (danh từ) nghĩa là Linin.
oxychromatin nghĩa là Linin.
oxychromatin (danh từ) nghĩa là Linin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.