oxysalt
giọng máy của trình duyệt
oxysalt nghĩa là muối có oxy.
Nghĩa của oxysalt
Danh từ
- Muối có oxy.
Dạng từ của oxysalt
| Số nhiều | oxysalts |
Câu hỏi thường gặp
oxysalt nghĩa là gì?
oxysalt (danh từ) nghĩa là muối có oxy.
oxysalt nghĩa là muối có oxy.
| Số nhiều | oxysalts |
oxysalt (danh từ) nghĩa là muối có oxy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.