TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxysalt

giọng máy của trình duyệt

oxysalt nghĩa là muối có oxy.

Nghĩa của oxysalt

Danh từ

  1. Muối có oxy.

Dạng từ của oxysalt

Số nhiềuoxysalts

Câu hỏi thường gặp

oxysalt nghĩa là gì?

oxysalt (danh từ) nghĩa là muối có oxy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.