TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oyster-bank

US/ˈɔɪs.tɜː.ˈbæŋk/ giọng máy của trình duyệt

oyster-bank nghĩa là bãi nuôi sò.

Nghĩa của oyster-bank

Danh từ

  1. Bãi nuôi sò (ở biển).

Câu hỏi thường gặp

oyster-bank nghĩa là gì?

oyster-bank (danh từ) nghĩa là bãi nuôi sò.

oyster-bank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oyster-bank: giọng Mỹ (US) /ˈɔɪs.tɜː.ˈbæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.