TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ozone

UK/ˈəʊzəʊn/ US/ˈoʊzoʊn/ giọng máy của trình duyệt

ozone nghĩa là ozon hay ôzôn, điều làm phấn chấn, ozon.

Nghĩa của ozone

Danh từ

  1. Hoá học Ozon hay ôzôn
  2. Nghĩa bóng Điều làm phấn chấn.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) không khí trong sạch.

Dạng từ của ozone

Số nhiềuozones
Ngôi thứ ba số ítozones
Hiện tại phân từ (-ing)ozoning
Quá khứ phân từozoned
Quá khứozoned

Họ từ của ozone

Cụm từ, thành ngữ với ozone

  • ozone layer — Tầng ôzôn.

Câu hỏi thường gặp

ozone nghĩa là gì?

ozone (danh từ) nghĩa là ozon hay ôzôn, điều làm phấn chấn, ozon.

ozone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ozone: giọng Anh (UK) /ˈəʊzəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊzoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.