ozone
UK/ˈəʊzəʊn/
US/ˈoʊzoʊn/
giọng máy của trình duyệt
ozone nghĩa là ozon hay ôzôn, điều làm phấn chấn, ozon.
Nghĩa của ozone
Danh từ
- Hoá học Ozon hay ôzôn
- Nghĩa bóng Điều làm phấn chấn.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) không khí trong sạch.
Dạng từ của ozone
| Số nhiều | ozones |
| Ngôi thứ ba số ít | ozones |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ozoning |
| Quá khứ phân từ | ozoned |
| Quá khứ | ozoned |
Họ từ của ozone
Cụm từ, thành ngữ với ozone
- ozone layer — Tầng ôzôn.
Câu hỏi thường gặp
ozone nghĩa là gì?
ozone (danh từ) nghĩa là ozon hay ôzôn, điều làm phấn chấn, ozon.
ozone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ozone: giọng Anh (UK) /ˈəʊzəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊzoʊn/.