ozonize
giọng máy của trình duyệt
ozonize nghĩa là ozon hoá.
Nghĩa của ozonize
Ngoại động từ
- Hoá học Ozon hoá.
Dạng từ của ozonize
| Ngôi thứ ba số ít | ozonizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ozonizing |
| Quá khứ phân từ | ozonized |
| Quá khứ | ozonized |
Câu hỏi thường gặp
ozonize nghĩa là gì?
ozonize (ngoại động từ) nghĩa là ozon hoá.