TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ozonize

giọng máy của trình duyệt

ozonize nghĩa là ozon hoá.

Nghĩa của ozonize

Ngoại động từ

  1. Hoá học Ozon hoá.

Dạng từ của ozonize

Ngôi thứ ba số ítozonizes
Hiện tại phân từ (-ing)ozonizing
Quá khứ phân từozonized
Quá khứozonized

Câu hỏi thường gặp

ozonize nghĩa là gì?

ozonize (ngoại động từ) nghĩa là ozon hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.