TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pétanque

UK/pəˈtɒŋk/ US/pəˈtɒŋk/ giọng máy của trình duyệt

pétanque nghĩa là bi sắt.

Nghĩa của pétanque

Danh từ

  1. Bi sắt.

Câu hỏi thường gặp

pétanque nghĩa là gì?

pétanque (danh từ) nghĩa là bi sắt.

pétanque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétanque: giọng Anh (UK) /pəˈtɒŋk/, giọng Mỹ (US) /pəˈtɒŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.