pachydermic
giọng máy của trình duyệt
pachydermic nghĩa là Xem pachyderm.
Nghĩa của pachydermic
Tính từ
- Xem pachyderm
Dạng từ của pachydermic
| So sánh hơn | more pachydermic |
| So sánh nhất | most pachydermic |
Câu hỏi thường gặp
pachydermic nghĩa là gì?
pachydermic (tính từ) nghĩa là Xem pachyderm.